Bản dịch của từ 撑竿跳高 trong tiếng Việt

撑竿跳高

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑竿跳高 (Danh từ)

chēng gān tiào gāo
01

Nhảy cao

田径运动项目之一,运动员双手握住一根竿子,经过快速的助跑后,借助竿子反弹的力量,使身体腾起,跃过横杆。也作撑杆跳高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑竿跳高

chēng

gān

竿

tiào

gāo

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
高下
高下其手
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép