Bản dịch của từ 撑篙 trong tiếng Việt
撑篙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
撑篙 (Danh từ)
【chēng gāo】
01
Cái sào dùng để chống thuyền khi chèo hoặc di chuyển trên sông nước.
2.撑船的篙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng cây chống (gậy) đẩy ngược để đưa thuyền đi về phía trước
1.用竿逆撑使舟前行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑篙
chēng
撑
gāo
篙
Các từ liên quan
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
篙人
篙头
篙子
篙工
篙师
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
- Các biến thể:
- 䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,掌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朾
檉
僜
抢
䞓
摚
鐺
撐
橖
矃
净
称
搎
㩃
扼
揷
攨
掑
搜
拾
抦
捎
撼
㧤
㺙
㦏
銴
䮆
𠒷
蝑
澏
嬍
䞷
澆
瞱
㯊
支撑
撑腰
撑伞
硬撑
撑着
撑开
撑死
撑船
撑起
强撑
