Bản dịch của từ 撑肠拄腹 trong tiếng Việt

撑肠拄腹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑肠拄腹 (Tính từ)

chēng cháng zhǔ fù
01

Bụng no căng; chứa được nhiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑肠拄腹

chēng

cháng

zhǔ

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
肠套叠
肠子
肠断
拄喙
拄墙
拄撑
拄杖
拄笏
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép