Bản dịch của từ 撑达 trong tiếng Việt
撑达
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
撑达 (Tính từ)
【chēng dá】
01
Thạo việc, có kinh nghiệm, xử lý sự việc nhanh nhẹn, khéo léo
1.解事;老练。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thể hiện tài năng, khoe khả năng, thử sức một chút để chứng minh năng lực
2.露一手;试一试本事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(phương ngữ) lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn
4.方言。活泼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xinh đẹp, nổi bật, xuất sắc.
3.漂亮;出色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑达
chēng
撑
dá
达
Các từ liên quan
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
达·芬奇
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
- Các biến thể:
- 䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,掌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朾
檉
僜
抢
䞓
摚
鐺
撐
橖
矃
净
称
搎
㩃
扼
揷
攨
掑
搜
拾
抦
捎
撼
㧤
㺙
㦏
銴
䮆
𠒷
蝑
澏
嬍
䞷
澆
瞱
㯊
支撑
撑腰
撑伞
硬撑
撑着
撑开
撑死
撑船
撑起
强撑
