Bản dịch của từ 撑霆裂月 trong tiếng Việt

撑霆裂月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑霆裂月 (Tính từ)

chēng tíng liè yuè
01

Chống sấm rẽ trăng, chỉ sự mạnh mẽ và quyết tâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑霆裂月

chēng

tíng

liè

yuè

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
霆乱
霆击
霆奋
霆威
霆曦
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép