Bản dịch của từ 撑驾夫 trong tiếng Việt

撑驾夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑驾夫 (Danh từ)

chēng jià fū
01

Người lái đò, người lái thuyền nhỏ để đưa người qua sông hoặc vận chuyển hàng hóa.

船夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑驾夫

chēng

jià

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép