Bản dịch của từ 撒哈拉以南非洲 trong tiếng Việt

撒哈拉以南非洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

撒哈拉以南非洲 (Danh từ)

sā hā lā yǐ nán fēi zhōu
01

Châu Phi hạ Sahara; phần châu Phi nằm về phía nam sa mạc Sahara (còn gọi là 'Phi đen'), cư dân chủ yếu là người da đen, văn hóa và lịch sử khác với Bắc Phi.

又称“黑非洲”。泛指撒哈拉沙漠中部以南的非洲。当地居民主要是黑种人,语言和历史文化同撒哈拉以北的居民截然不同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒哈拉以南非洲

nán

fēi

zhōu

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
哈什
哈什蚂
哈佛大学
拉丁
以一儆百
以一奉百
以一当十
南中
南为
南之威
南乌
南乐
非不
非世
非业
非业之作
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép