Bản dịch của từ 撒响屁 trong tiếng Việt

撒响屁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒响屁 (Động từ)

sā xiǎng pì
01

Nói phóng đại, khoác lác; nói to để gây chú ý (ví von như “xịt hơi” cho to tiếng)

喻说大话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒响屁

xiǎng

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
屁事
屁塞
屁滚尿流
屁眼
屁股
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép