Bản dịch của từ 撒坫 trong tiếng Việt

撒坫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒坫 (Động từ)

sā diàn
01

Đánh (rất) nhiệt tình; đánh đến mức nồng nhiệt, ăn ý (ví dụ: đánh nhau/đánh nhịp) — ở đây nghĩa cổ: “đánh cho rôm rả, tưng bừng”

2.打得火热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.亦作“撒阽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒坫

diàn

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép