Bản dịch của từ 撒嬴 trong tiếng Việt

撒嬴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒嬴 (Cụm từ)

sā yíng
01

撒因”。(罕见字形指代同撒因一词含义需参见该词条

见“撒因”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒嬴

yíng

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép