Bản dịch của từ 撒子 trong tiếng Việt

撒子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒子 (Danh từ)

sā zi
01

Một loại góc, mỏm (cách gọi địa phương: “撒子角”); từ dùng trong tên gọi địa danh/địa vật

1.亦称“撒子角”。

Ví dụ
02

Một loại còng tay/khóa hình xếp bằng dây và nhiều que nhỏ (một thứ hình phạt/chế tài), tức '桚子' — dụng cụ trói, xiết vào ngón tay để tra khảo

2.即桚子。一种刑具。用绳子穿着五条小木棍﹐施刑时套在指上收紧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒子

zi

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép