Bản dịch của từ 撒子角 trong tiếng Việt

撒子角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒子角 (Danh từ)

sā zi jiǎo
01

Xem “撒子” — dạng từ Bắc phương, chỉ vật nhỏ, hạt vụn; thường dùng trong cụm địa phương (tham khảo: đồ vụn, mảnh nhỏ)

见“撒子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒子角

zi

jiǎo

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
角争
角亢
角人
角仗
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép