Bản dịch của từ 撒开 trong tiếng Việt

撒开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

撒开 (Động từ)

sā kāi
01

1.撇开﹐散开。

Ví dụ
02

Mở rộng, buông ra; giang ra, thả ra (ví dụ: tay/chân/miệng mở rộng)

2.张开﹐放开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒开

kāi

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
开七
开业
开丧
开中
开云见天
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép