Bản dịch của từ 撒拉族 trong tiếng Việt
撒拉族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚˇ | s | a | thanh hỏi |
撒拉族 (Danh từ)
【sā lā zú】
01
Dân tộc Tát Lạp (dân tộc thiểu số ở tỉnh Thanh Hải, Cam Túc. Trung Quốc)
中国少数民族之一,主要分布在青海和甘肃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒拉族
sā
撒
lā
拉
zú
族
Các từ liên quan
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
拉丁
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
- Các biến thể:
- 𢴻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,散
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仨
攃
潵
訯
靸
洒
㒎
纚
灑
鞈
䊛
躠
拣
拄
掖
挽
抝
抓
搓
挅
捋
摟
抴
抈
䎿
龽
澅
銻
䅸
㠆
樀
㯒
觮
儋
磊
䊖
播撒
凯撒
撒播
撒米
撒哈拉
撒狗粮
凯撒酱
西撒哈拉
撒娇
撒谎
撒野
撒尿
撒气
撒赖
撒泼
撒手
弥撒
撒腿
