Bản dịch của từ 撒旖旎 trong tiếng Việt
撒旖旎
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚˇ | s | a | thanh hỏi |
撒旖旎 (Cụm từ)
【sā yí nǐ】
01
Ghi chú: xem ‘撒滞殢’ — từ hiếm; theo chú dẫn nghĩa gốc không rõ ràng, thường xuất hiện trong văn bản chữ Hán cũ, có thể liên quan tới hành động hoặc trạng thái nào đó hiếm gặp/khó hiểu. (không phải từ thông dụng)
见“撒滞殢”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒旖旎
sā
撒
yǐ
旖
nǐ
旎
Các từ liên quan
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
旖旎
旖旎乡
旖旎山
旖旎风光
旖柅
旎旎
- Bính âm:
- 【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
- Các biến thể:
- 𢴻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,散
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仨
攃
潵
訯
靸
洒
㒎
纚
灑
鞈
䊛
躠
拣
拄
掖
挽
抝
抓
搓
挅
捋
摟
抴
抈
䎿
龽
澅
銻
䅸
㠆
樀
㯒
觮
儋
磊
䊖
播撒
凯撒
撒播
撒米
撒哈拉
撒狗粮
凯撒酱
西撒哈拉
撒娇
撒谎
撒野
撒尿
撒气
撒赖
撒泼
撒手
弥撒
撒腿
