Bản dịch của từ 撒星 trong tiếng Việt

撒星

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒星 (Động từ)

sā xīng
01

Một loại “tia lửa/火星” rải rác, tức là các tia lửa nhỏ hoặc mảnh lửa tỏa ra (hình ảnh: lửa bắn ra những đốm nhỏ).

1.散布的火星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rải tỏa như sao; tán ra (ví von như các vì sao tỏa ra khắp nơi)

2.星散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒星

xīng

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
星丁头
星主
星书
星乱
星事
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép