Bản dịch của từ 撒滞殢 trong tiếng Việt

撒滞殢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒滞殢 (Động từ)

sā zhì tì
01

Làm nũng, giả vờ nhõng nhẽo (hành vi mềm yếu, thơ thẩn để gây chú ý)

2.亦作“撒旖旎”。撒娇撒痴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.亦作“撒殢滞”﹑“撒腻滞”。撒赖﹐放刁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒滞殢

zhì

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
殢云尤雨
殢娇
殢留
殢雨
殢雨尤云
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép