Bản dịch của từ 撒羹 trong tiếng Việt

撒羹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

撒羹 (Danh từ)

sā gēng
01

Món nhắm/đồ ăn kèm rượu (từ mượn Nhật: sakana), tức các món nhẹ ăn cùng rượu

日语sakana的音译。佐酒菜肴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒羹

gēng

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép