Bản dịch của từ 撒脱 trong tiếng Việt

撒脱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒脱 (Tính từ)

sā tuō
01

Thoải mái, phóng khoáng, không câu nệ; cư xử tự nhiên, ung dung (gợi nhớ: Hán Việt = rải, = thoát → thoát tục, phóng túng)

1.洒脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thỏa thích, khoan khoái; cảm thấy vui sướng, hài lòng (cảm giác thoải mái, tự tại)

2.犹快意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒脱

tuō

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép