Bản dịch của từ 撒裤脚 trong tiếng Việt

撒裤脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒裤脚 (Danh từ)

sā kù jiǎo
01

Xắn ống quần lên (kéo hoặc thả ống quần ra để khỏi vướng hoặc cho thoáng)

1.亦作“撒裤腿”。

Ví dụ
02

Ống quần rộng; phần ống quần có miệng rộng (quần ống loe hoặc ống rộng)

2.裤脚口宽大的裤子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒裤脚

jiǎo

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
裤兜
裤头
裤子
裤筒
裤管
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép