Bản dịch của từ 撒豆成兵 trong tiếng Việt

撒豆成兵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒豆成兵 (Tính từ)

sǎ dòu chéng bīng
01

Hô biến thành binh lính; phép thuật biến hóa; Rải đậu thành binh

这个成语的意思是用豆子撒出去,变成士兵,形容用小的东西变成大的力量或效果。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒豆成兵

dòu

chéng

bīng

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
豆乳
成丁
成世
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép