Bản dịch của từ 撒豆谷 trong tiếng Việt
撒豆谷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚ | s | a | thanh ngang |
撒豆谷 (Động từ)
【sā dòu gǔ】
01
Rải/đổ hạt đậu (vào ruộng, sân để cho gia súc ăn hoặc gieo), tức “撒谷豆” — hành động rải hạt; nhấn mạnh thao tác tung rải
即撒谷豆。参见“撒谷豆”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒豆谷
sā
撒
dòu
豆
gǔ
谷
Các từ liên quan
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
豆乳
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
- Các biến thể:
- 𢴻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,散
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仨
攃
潵
訯
靸
洒
㒎
纚
灑
鞈
䊛
躠
拣
拄
掖
挽
抝
抓
搓
挅
捋
摟
抴
抈
䎿
龽
澅
銻
䅸
㠆
樀
㯒
觮
儋
磊
䊖
撒娇
撒谎
撒野
撒尿
撒气
撒赖
撒泼
撒手
弥撒
撒腿
播撒
凯撒
撒播
撒米
撒哈拉
撒狗粮
凯撒酱
西撒哈拉
