Bản dịch của từ 撒货 trong tiếng Việt

撒货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

撒货 (Danh từ)

sā huò
01

Từ tục, chỉ người (thường là đàn ông) tính cách thô lỗ, cợt nhả, thiếu đứng đắn; tương tự gọi mắng “đồ khốn”/“đồ đểu” (tham khảo: từ lóng tiêu cực).

见“撒和”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒货

huò

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
货主
货买
货交
货产
货人
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép