Bản dịch của từ 撒赖放泼 trong tiếng Việt

撒赖放泼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒赖放泼 (Cụm từ)

sā lài fàng pō
01

形容耍无赖,瞎胡闹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒赖放泼

lài

fàng

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép