Bản dịch của từ 撒风 trong tiếng Việt

撒风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

撒风 (Động từ)

sā fēng
01

Làm điệu, tỏ ra láo lếu, quậy phá một cách ngông cuồng (có chút điên rồ, làm trò)

轻狂放肆﹐做出疯疯癫癫的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒风

fēng

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
风世
风丝
风丝不透
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép