Bản dịch của từ 撕攞 trong tiếng Việt

撕攞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

撕攞 (Động từ)

sī luó
01

Giải toả, xả (cảm xúc); làm nhẹ đi (buồn bực, căng thẳng)

排解。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撕攞

luó

Các từ liên quan

撕剥
撕咬
撕开
撕心裂肺
撕打
攞袖揎拳
撕
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,斯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép