Bản dịch của từ 撕破脸皮 trong tiếng Việt

撕破脸皮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

撕破脸皮 (Động từ)

sī pò liǎn pí
01

Trở mặt; cạch mặt

比喻不顾伤害双方感情,公开决裂或彻底翻脸。也指不顾羞耻,不怕丢脸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撕破脸皮

liǎn

Các từ liên quan

撕剥
撕咬
撕开
撕心裂肺
撕打
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
撕
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,斯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép