Bản dịch của từ 撕票 trong tiếng Việt
撕票
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
撕票 (Động từ)
【sī piào】
01
Giết con tin
(撕票儿) 绑票的匪徒因勒索金钱的要求没得到满足,把掳去的人杀死,叫做撕票
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撕票
sī
撕
piào
票
Các từ liên quan
撕剥
撕咬
撕开
撕心裂肺
撕打
票价
票健
票儿银
票写
票勇
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 斯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斯
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禠
司
澌
禗
楒
㺨
鼶
丝
㚸
㴲
䔮
虒
指
㩒
挪
捤
揑
扖
拹
揼
捭
拱
㨒
揰
㠌
錓
劌
螝
豫
䠁
潶
瞙
䞷
醏
㹌
䝻
撕裂
撕破
撕掉
撕开
撕碎
撕逼
撕票
撕扯
撕毁
撕烂
