Bản dịch của từ 撘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

(Động từ)

01

Ráp; như 'ráp lại' đắp; như 'đắp đập; đắp điếm; đắp đổi' tháp; như 'tháp (nối thêm cho dài)' thắp; như 'thắp đèn' đập; như 'đánh đập; đập lúa; đập phá'.§Cũng như đáp .

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

撘
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘答
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép