Bản dịch của từ 撚钱 trong tiếng Việt
撚钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
撚钱 (Danh từ)
【niǎn qián】
01
Một trò chơi/quanh quẩn xoay đồng tiền bằng ngón tay hoặc thổi cho đồng tiền xoay; hành động búng/đẩy đồng xu cho quay (thường để giải trí).
用指弹或吹气旋转钱币的游戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撚钱
niǎn
撚
qián
钱
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIÊN】
- Các biến thể:
- 捵, 𢲳, 撚
- Hình thái radical:
- ⿰⺘然
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躎
蹍
捻
攆
䟢
輾
簐
蹨
㞋
䚓
榐
撵
拡
㧰
披
揲
㨙
㧫
㨋
摦
㨛
捻
挕
扣
䆭
勮
瞐
䯑
鋤
䔯
敹
儃
䔳
䦜
鋂
㯑
