Bản dịch của từ 撜溺 trong tiếng Việt

撜溺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇN/AN/AN/A

撜溺 (Động từ)

zhěng nì
01

Cứu giúp người bị đuối nước; cứu vớt khỏi chết đuối (gợi nhớ: = đuối, = dụng động tác kéo cứu).

救助溺水者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撜溺

zhěng

Các từ liên quan

溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
撜
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
拯, 𢿧
Hình thái radical:
⿰,扌,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép