Bản dịch của từ 撝呵 trong tiếng Việt
撝呵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
撝呵 (Động từ)
【huī hē】
01
Cũng viết là “撝诃”, là một từ cổ dùng để chỉ sự mắng nhiếc hoặc nguyền rủa ai đó
1.亦作“撝诃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vung tay xua đuổi, mở rộng bảo vệ, che chở
2.挥斥。引申为卫护。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ra lệnh, chỉ huy, điều khiển hoạt động hoặc công việc.
3.指挥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撝呵
huī
撝
hē
呵
Các từ liên quan
撝卑
撝叱
撝夺
撝抑
撝披
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUĪ】
- Các biến thể:
- 㧑, 揮
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,為
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椲
虺
翬
瀈
灳
禈
鰴
噕
恢
孈
墮
褘
維
違
维
峗
幃
帷
䜅
惟
圍
囗
潿
围
推
㧺
扏
掲
擾
撪
揥
搶
捨
捙
掓
攆
嶲
蕁
銽
㗴
噵
㼾
镊
潸
徺
聦
箻
㝻
