Bản dịch của từ 撝夺 trong tiếng Việt
撝夺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
撝夺 (Động từ)
【huī duó】
01
Cướp đoạt, chiếm đoạt một cách tước đoạt, như hành động lấy đi tài sản của người khác một cách cưỡng bức
犹掠夺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撝夺
huī
撝
duó
夺
Các từ liên quan
撝卑
撝叱
撝呵
撝抑
撝披
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUĪ】
- Các biến thể:
- 㧑, 揮
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,為
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椲
虺
翬
瀈
灳
禈
鰴
噕
恢
孈
墮
褘
維
違
维
峗
幃
帷
䜅
惟
圍
囗
潿
围
推
㧺
扏
掲
擾
撪
揥
搶
捨
捙
掓
攆
嶲
蕁
銽
㗴
噵
㼾
镊
潸
徺
聦
箻
㝻
