Bản dịch của từ 撝抑 trong tiếng Việt

撝抑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

撝抑 (Động từ)

huī yì
01

Hành động múc lấy, lấy ra (theo nghĩa cổ, giống như '')

见“撝挹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撝抑

huī

Các từ liên quan

撝卑
撝叱
撝呵
撝夺
撝披
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
撝
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUĪ】
Các biến thể:
㧑, 揮
Hình thái radical:
⿰,扌,為
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép