Bản dịch của từ 撝挠 trong tiếng Việt

撝挠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

撝挠 (Động từ)

huī náo
01

Lắc lư, rung động nhẹ nhàng như cây cỏ khi có gió thổi

摇摆﹐颤动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撝挠

huī

náo

Các từ liên quan

撝卑
撝叱
撝呵
撝夺
撝抑
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
撝
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUĪ】
Các biến thể:
㧑, 揮
Hình thái radical:
⿰,扌,為
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép