Bản dịch của từ 撝挹 trong tiếng Việt

撝挹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

撝挹 (Động từ)

huī yì
01

Khiêm nhường, nhường nhịn, biết kiềm chế thể hiện sự tôn trọng người khác

2.谦抑;谦让。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng viết là “撝抑”, nghĩa là kiềm chế, kìm nén cảm xúc hoặc hành động

1.亦作“撝抑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撝挹

huī

Các từ liên quan

撝卑
撝叱
撝呵
撝夺
撝抑
挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
撝
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUĪ】
Các biến thể:
㧑, 揮
Hình thái radical:
⿰,扌,為
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép