Bản dịch của từ 撝让 trong tiếng Việt

撝让

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

撝让 (Động từ)

huī ràng
01

Khiêm nhường, nhường nhịn người khác

谦让。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撝让

huī

ràng

Các từ liên quan

撝卑
撝叱
撝呵
撝夺
撝抑
让三让再
让与
让书
让事
让价
撝
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUĪ】
Các biến thể:
㧑, 揮
Hình thái radical:
⿰,扌,為
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép