Bản dịch của từ 撞衫 trong tiếng Việt

撞衫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

撞衫 (Động từ)

zhuàng shān
01

Đụng hàng (mặc đồ giống nhau)

指两个人或以上人数在同一场合穿了相同或相近的衣服。在追求时尚、个性的群体中,撞衫往往令人尴尬

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞衫

zhuàng

shān

撞
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
Các biến thể:
𢭩, 𨀵, 𫝿
Hình thái radical:
⿰,⺘,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép