Bản dịch của từ 撞运气 trong tiếng Việt
撞运气
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
撞运气 (Cụm từ)
【zhuàng yùn qi】
01
Dựa vào số phận
依靠命运
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để thử vận may của một người
碰碰运气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞运气
zhuàng
撞
yùn
运
qì
气
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 𢭩, 𨀵, 𫝿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戅
䚒
状
戇
狀
戆
焋
壵
壯
漴
壮
僮
执
㨤
捂
㨎
抠
扪
掻
抩
掂
擉
搌
捻
蝺
磊
緝
䞵
㩎
濐
觰
韐
磃
樈
膵
蕑
碰撞
撞车
撞倒
撞衫
撞伤
莽撞
顶撞
撞球
冲撞
撞见
