Bản dịch của từ 撞钟 trong tiếng Việt

撞钟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

撞钟 (Động từ)

zhuàng zhōng
01

Gõ chuông; đánh chuông. ◇Hán Thư 漢書: Dĩ quản khuy thiên; dĩ lê trắc hải; dĩ đình tràng chung 以筦闚天; 以蠡測海; 以莛撞鐘 (Đông Phương Sóc truyện 東方朔傳) Lấy ống dòm trời; lấy bầu đựng nước lường biển; lấy cọng cỏ gõ chuông. Tên nhạc khí; thường dùng trong kịch; hí khúc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞钟

zhuàng

zhōng

Các từ liên quan

撞丧
撞住
撞六市
撞冲
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
撞
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
Các biến thể:
𢭩, 𨀵, 𫝿
Hình thái radical:
⿰,⺘,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép