Bản dịch của từ 撞锁 trong tiếng Việt
撞锁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
撞锁 (Động từ)
【zhuàng suǒ】
01
Khoá cửa; đóng cửa (khi đến tìm người, người không có nhà, cửa khoá)
上门找人时,人不在家,门锁着,叫做撞锁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khoá bập; khoá lò xo
安在门上的一种锁,把门一关不必用钥锁就能锁上也叫碰锁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞锁
zhuàng
撞
suǒ
锁
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 𢭩, 𨀵, 𫝿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戅
䚒
状
戇
狀
戆
焋
壵
壯
漴
壮
僮
执
㨤
捂
㨎
抠
扪
掻
抩
掂
擉
搌
捻
蝺
磊
緝
䞵
㩎
濐
觰
韐
磃
樈
膵
蕑
碰撞
撞车
撞倒
撞衫
撞伤
莽撞
顶撞
撞球
冲撞
撞见
