Bản dịch của từ 撟 trong tiếng Việt
撟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
撟 (Động từ)
【jiǎo】
01
Giả mạo, giả danh (như giả 'kiều' mạo danh, dễ nhớ như kẻ gian giả vờ)
通「矯」。詐稱;假託
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sửa chữa, chỉnh sửa (như chỉnh kiều cho đúng, nhớ từ 'kiều' là chỉnh sửa cho ngay ngắn)
通「矯」。糾正
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Duỗi ra, ngẩng lên, vểnh lên (như lưỡi vểnh lên không nói được, hình ảnh dễ nhớ như lưỡi 'kiều' lên trời)
伸,舉起,翹起。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 挢, 𢱪, 矯
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暞
譑
腳
䁶
㭂
龣
晈
孂
䠛
绞
䘨
摎
扯
搛
探
㨴
抧
拌
㨛
擋
挗
㧡
拷
搔
鋓
噒
樌
磊
𠏘
𠏩
䯐
䈏
皞
蔃
歑
潜
