Bản dịch của từ 撠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đánh, đâm như mũi nhọn chích vào (như chích kim)

击,刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt lấy, nắm chặt (như câu chuyện “cao hậu mộng kiến vật như thang cẩu, kí hậu yệt” – bắt lấy ở nách)

抓住:“高后梦见物如苍狗,~后腋。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ghi chép, viết ra (tương tự như “trứ”)

著。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

撠
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,戟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨乚一一一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép