Bản dịch của từ 撠 trong tiếng Việt
撠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
撠 (Động từ)
【jǐ】
01
Đánh, đâm như mũi nhọn chích vào (như chích kim)
击,刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bắt lấy, nắm chặt (như câu chuyện “cao hậu mộng kiến vật như thang cẩu, kí hậu yệt” – bắt lấy ở nách)
抓住:“高后梦见物如苍狗,~后腋。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ghi chép, viết ra (tương tự như “trứ”)
著。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
