Bản dịch của từ 撠掖 trong tiếng Việt

撠掖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

撠掖 (Động từ)

jǐ yē
01

Giữ chặt, kìm giữ, không để tự do.

拘持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撠掖

Các từ liên quan

掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
撠
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,戟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨乚一一一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép