Bản dịch của từ 撡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠˉN/AN/AN/A

(Động từ)

cāo
01

Giống chữ '' (thao tác, điều khiển), thường dùng trong văn viết hoặc cổ ngữ.

同“操”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

撡
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠˉ】【THAO】
Các biến thể:
摻, 操
Hình thái radical:
⿰,扌,叅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丶乚丶乚丶丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép