Bản dịch của từ 撣 trong tiếng Việt
撣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
撣 (Động từ)
【shàn】
01
Cũng đọc và viết như chữ “掸” (dùng để phủi bụi, quét bụi)
均见“掸”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
- Các biến thể:
- 担, 掸, 撢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掸
燀
玬
黵
担
紞
㕪
刐
撢
伔
瓭
賧
墡
膳
鳣
敾
僐
䡪
繕
釤
樿
贍
䱇
墠
㧤
摲
㧾
搛
摷
摃
挼
撰
㩭
撑
捓
抅
氀
嬃
樛
憄
舗
潨
蝨
㾾
䈭
䛮
嫾
膘
