Bản dịch của từ 撤佃 trong tiếng Việt
撤佃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
撤佃 (Động từ)
【chè diàn】
01
Địa chủ đòi lại ruộng đất (không cho nông dân cày)
封建地主废除租田契约,强行收回农民租种的土地。也称抽佃、退佃
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撤佃
chè
撤
diàn
佃
Các từ liên quan
撤保
撤免
撤兵
撤军
佃东
佃人
佃仆
佃作
佃具
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 勶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,⿰,育,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
掣
聅
㱌
屮
爡
揊
㯙
迠
澈
䤁
坼
拋
擨
㩲
㨾
㨭
㩸
撖
扏
拙
掾
搘
攧
㺙
皺
镊
䚜
殥
慿
縙
䈒
䢃
寫
䆳
聩
撤回
撤销
撤退
撤离
撤掉
撤消
撤出
撤职
撤走
撤除
