Bản dịch của từ 撤保 trong tiếng Việt
撤保
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
撤保 (Động từ)
【chè bǎo】
01
Người bảo đảm từ bỏ trách nhiệm bảo lãnh.
保证人辞却担保责任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撤保
chè
撤
bǎo
保
Các từ liên quan
撤佃
撤免
撤兵
撤军
保丁
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 勶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,⿰,育,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
掣
聅
㱌
屮
爡
揊
㯙
迠
澈
䤁
坼
拋
擨
㩲
㨾
㨭
㩸
撖
扏
拙
掾
搘
攧
㺙
皺
镊
䚜
殥
慿
縙
䈒
䢃
寫
䆳
聩
撤回
撤销
撤退
撤离
撤掉
撤消
撤出
撤职
撤走
撤除
