Bản dịch của từ 撤帘 trong tiếng Việt
撤帘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
撤帘 (Động từ)
【chè lián】
01
Thu hồi quyền cai trị (trong triều đình phong kiến khi vua chưa đến tuổi, do hoàng hậu hoặc thái hậu nắm quyền, gọi là '垂帘'; khi trả lại quyền gọi là '撤帘').
封建时代﹐皇帝年幼﹐由其祖母或母亲执政﹐谓之垂帘。归政谓之撤帘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撤帘
chè
撤
lián
帘
Các từ liên quan
撤佃
撤保
撤免
撤兵
撤军
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 勶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,⿰,育,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
掣
聅
㱌
屮
爡
揊
㯙
迠
澈
䤁
坼
拋
擨
㩲
㨾
㨭
㩸
撖
扏
拙
掾
搘
攧
㺙
皺
镊
䚜
殥
慿
縙
䈒
䢃
寫
䆳
聩
撤回
撤销
撤退
撤离
撤掉
撤消
撤出
撤职
撤走
撤除
