Bản dịch của từ 撤火 trong tiếng Việt
撤火
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
撤火 (Tính từ)
【chè huǒ】
01
Nhút nhát, sợ hãi, thiếu tự tin
2.方言。畏惧﹐怯懦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dập lửa, tắt lửa
1.撤去炉火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撤火
chè
撤
huǒ
火
Các từ liên quan
撤佃
撤保
撤免
撤兵
撤军
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 勶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,⿰,育,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
掣
聅
㱌
屮
爡
揊
㯙
迠
澈
䤁
坼
拋
擨
㩲
㨾
㨭
㩸
撖
扏
拙
掾
搘
攧
㺙
皺
镊
䚜
殥
慿
縙
䈒
䢃
寫
䆳
聩
撤回
撤销
撤退
撤离
撤掉
撤消
撤出
撤职
撤走
撤除
